like the devil

like the devil

A cyclist pedals like the devil to win the race.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Với tốc độ, nỗ lực hoặc cường độ rất cao: "like the devil" diễn tả hành động được thực hiện một cách mãnh liệt, hết sức mình, thường liên quan đến sự gấp gáp, mạnh mẽ hoặc dữ dội. Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lái xe như điên để đến sân bay đúng giờ.)
  • ( ấy làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
  • (Họ chạy như bay khi cơn bão bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight like the devil": chiến đấu dữ dội, quyết liệt.
    • The soldiers fought like the devil to defend their position. (Những người lính chiến đấu dữ dội để bảo vệ vị trí của họ.)
  • "to scream like the devil": la hét thất thanh, hét to như quỷ dữ.
    • The child screamed like the devil when he saw the spider. (Đứa trẻ la hét thất thanh khi nhìn thấy con nhện.)
  • "to work like the devil": làm việc cực kỳ chăm chỉ, không ngừng nghỉ.
    • He worked like the devil to save enough money for a new car. (Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ để tiết kiệm đủ tiền mua xe mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Like crazy (trạng từ): như điên, hết sức.
    • We had to run like crazy to catch the bus. (Chúng tôi phải chạy như điên để bắt kịp xe buýt.)
  • Like hell (trạng từ): như địa ngục, hết sức dữ dội.
    • They worked like hell to meet the deadline. (Họ làm việc như địa ngục để kịp hạn chót.)
  • Like sin (trạng từ): như tội lỗi, rất nhanh hoặc rất mạnh.
    • He drove like sin to escape the police. (Anh ta lái xe như bay để trốn cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Furiously: một cách điên cuồng, dữ dội.
  • Intensely: một cách mãnh liệt.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go like the devil: di chuyển hoặc hành động rất nhanh.
    • The car went like the devil down the highway. (Chiếc xe lao nhanh như bay trên đường cao tốc.)
  • Fight like the devil: chiến đấu hết sức mình.
    • The team fought like the devil in the final match. (Đội đã chiến đấu hết sức mình trong trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • Like the devil thường được dùng như một thành ngữ so sánh (simile) để nhấn mạnh cường độ, không có nghĩa đen liên quan đến quỷ dữ. tương đương với các thành ngữ "like crazy", "like hell" trong tiếng Anh.
  • To raise the devil: gây ra sự hỗn loạn hoặc náo động.
    • He raised the devil when he found out his car was stolen. (Anh ta nổi điên lên khi phát hiện xe mình bị đánh cắp.)